hoa thị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình trang trí có dạng giống bông hoa, thường là hoa hồng, được cách điệu: "hoa thị" là một họa tiết, biểu tượng hoặc kiểu dáng trang trí có hình dáng tương tự một bông hoa, thường được sử dụng trong kiến trúc, hội họa, thủ công mỹ nghệ hoặc thiết kế.
- Dấu hiệu hình ngôi sao (): Trong văn bản, đặc biệt là khi chú thích, "hoa thị" còn được dùng để chỉ dấu hiệu hình ngôi sao (), có tác dụng đánh dấu hoặc dẫn chú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa sổ hoa thị là một đặc trưng của kiến trúc Gothic. (Cửa sổ có hình trang trí giống bông hoa.)
- Trên tấm bia đá có chạm khắc nhiều hoa thị tinh xảo. (Trên bia đá có các hình trang trí dạng hoa cách điệu.)
- Phần chú thích được đánh dấu bằng một hoa thị ở cuối trang. (Phần chú thích được đánh dấu bằng dấu sao *.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình, đánh giá: "Hoa thị" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một dấu ấn đẹp đẽ, một điểm nhấn trang trí hoặc một thành tựu xuất sắc (giống như một bông hoa được tô điểm).
- Bài văn của em là một hoa thị trong tập bài kiểm tra hôm nay. (Bài văn xuất sắc, nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoa văn (danh từ): chỉ chung các hình trang trí, họa tiết, có thể bao gồm cả hoa thị.
- Họa tiết hoa (danh từ): họa tiết có hình hoa lá.
- Rosette (danh từ, từ mượn): từ tiếng Anh, có nghĩa tương đương với "hoa thị" trong kiến trúc và trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Hình hoa cách điệu: hình vẽ, họa tiết được đơn giản hóa từ hình ảnh bông hoa.
- Dấu sao (nghĩa chỉ ký hiệu *): từ thông dụng hơn để chỉ ký hiệu hình ngôi sao trong văn bản.
Các cụm từ liên quan
- Cửa sổ hoa thị: (danh từ) cửa sổ tròn lớn, thường ở mặt tiền nhà thờ, có các nan chia hình cánh hoa hoặc họa tiết hoa tỏa tròn.
- Hoa thị đồng: (danh từ) huân chương, huy chương có hình dáng như bông hoa (ví dụ: Hoa thị Bắc Đẩu bội tinh của Pháp).
Thành ngữ liên quan
- Được điểm hoa thị: (thành ngữ, ít dùng) được đánh giá cao, được khen ngợi, được xem là điểm sáng.
- Phần trình bày của nhóm bạn đã được điểm hoa thị từ ban giám khảo. (Được đánh giá rất cao.)